DANH SÁCH CÂN ĐO THÁNG 9 LỚP THỎ BÔNG
NĂM HỌC 2015-2016
|
STT
|
HỌ TÊN
|
NGÀY SINH
|
NỮ
|
NAM
|
CÂN NẶNG (KG)
|
CHIỀU CAO (CM)
|
KÊNH
|
TẨY GIUN
|
ĐỊA CHỈ
|
|
|
Trần Hoài Long
|
07/02/2013
|
|
X
|
14,5
|
92
|
A
|
X
|
83/59 Tôn Đản P 14. Q4
|
|
|
Lê Trần Tiến
|
15/02/2013
|
|
X
|
16,5
|
90
|
A
|
X
|
122/36 Đoàn Văn Bơ P14. Q4
|
|
|
Nguyễn Ngọc Thiên Thanh
|
07/1/2013
|
X
|
|
12
|
89
|
A
|
X
|
307cc ĐVB, P12,Q4
|
|
|
Nguyễn Tăng Phú Tài
|
14/09/2013
|
|
X
|
12
|
88
|
A
|
X
|
111/25A Xóm Chiếu,P16,Q4
|
|
|
Nguyễn Thái Hải Anh
|
01/05/2013
|
|
X
|
17
|
94
|
A
|
X
|
756/24 ĐVB, P16,Q4
|
|
|
Lê Trung Hậu
|
02/10/2012
|
|
X
|
10,5
|
90
|
SDDCN
|
X
|
132/148C,ĐVB,P14Q4
|
|
|
Huỳnh Lê Hoàng Phú
|
27/11/2012
|
|
X
|
19
|
92
|
A
|
X
|
756/36/7/3 ĐVB,P16Q4
|
|
|
Trần Gia Lạc
|
20/02/2013
|
|
X
|
12,5
|
95
|
A
|
X
|
84/33 ĐVB, P14Q4
|
|
|
Bùi Bảo Nam
|
25/05/2013
|
|
X
|
11
|
86
|
A
|
X
|
450/1 ĐVB,P14Q4
|
|
|
Trần Phan Quỳnh Chi
|
06/03/2013
|
X
|
|
14
|
94
|
A
|
X
|
161 Tôn Đản, P14Q4
|
|
|
Trần Thị Ngọc Hiền
|
23/06/2012
|
X
|
|
15
|
97
|
A
|
X
|
132/127A, ĐVB,P14Q4
|
|
|
Thái Ngọc Bảo Hân
|
28/9/2012
|
X
|
|
16,5
|
98
|
A
|
X
|
132/2 Đoàn Văn Bơ, P14,Q4
|
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Mỹ
|
27/10/2012
|
X
|
|
11
|
91
|
A
|
X
|
450/85/26, ĐVB,P14,Q4(TT)
|
|
|
Hồ Ngọc Phương Uyên
|
28/06/2013
|
X
|
|
11,5
|
89
|
A
|
X
|
166/88ª, ĐVB,P14Q4
|
|
|
Nguyễn Thanh Tú
|
27/01/2012
|
X
|
|
15,5
|
101
|
A
|
X
|
500/147/16, ĐVB,P14Q4
|
|
|
Trương Hữu Vinh
|
11/02/2013
|
|
X
|
15,5
|
94
|
A
|
X
|
84/24 A, ĐVB,P14Q4
|
|
|
Phạm Mạnh Quân
|
11/12/2013
|
|
X
|
21
|
98
|
DC
|
X
|
46/82, ĐVB,P14Q4
|
|
|
Lê Trọng Tấn
|
12/12/2012
|
|
X
|
19,5
|
100
|
DC
|
X
|
166/160, ĐVB,P14Q4
|
|
|
Võ Thanh Trí
|
08/12/2012
|
|
X
|
14
|
90
|
A
|
X
|
404, ĐVB,P14Q4
|
|
|
Nguyễn Gia Minh
|
05/01/2012
|
|
X
|
13
|
98
|
A
|
X
|
166/93/15, ĐVB, P14Q4
|
Trong đó có:
Kênh A : 17 trẻ
Dư cân : 2 trẻ
Béo phì : 0 trẻ
SDDCN : 1 trẻ
Giáo viên
Lê Thị Kim Hường
DANH SÁCH CÂN ĐO THÁNG 12 LỚP THỎ BÔNG
NĂM HỌC 2015-2016
|
STT
|
HỌ TÊN
|
NGÀY SINH
|
NỮ
|
NAM
|
CÂN NẶNG (KG)
|
CHIỀU CAO (CM)
|
KÊNH
|
ĐỊA CHỈ
|
|
|
Trần Hoài Long
|
07/02/2013
|
|
X
|
15,5
|
100
|
A
|
83/59 Tôn Đản P 14. Q4
|
|
|
Lê Trần Tiến
|
15/02/2013
|
|
X
|
17
|
94
|
A
|
122/36 Đoàn Văn Bơ P14. Q4
|
|
|
Nguyễn Ngọc Thiên Thanh
|
07/1/2013
|
X
|
|
12,5
|
92
|
A
|
307cc ĐVB, P12,Q4
|
|
|
Nguyễn Tăng Phú Tài
|
14/09/2013
|
|
X
|
13
|
90
|
A
|
111/25A Xóm Chiếu,P16,Q4
|
|
|
Nguyễn Thái Hải Anh
|
01/05/2013
|
|
X
|
17,5
|
97
|
A
|
756/24 ĐVB, P16,Q4
|
|
|
Lê Trung Hậu
|
02/10/2012
|
|
X
|
11,5
|
93
|
SDDCN
|
132/148C,ĐVB,P14Q4
|
|
|
Huỳnh Lê Hoàng Phú
|
27/11/2012
|
|
X
|
20
|
96
|
DC
|
756/36/7/3 ĐVB,P16Q4
|
|
|
Trần Gia Lạc
|
20/02/2013
|
|
X
|
13,5
|
98
|
A
|
84/33 ĐVB, P14Q4
|
|
|
Bùi Bảo Nam
|
25/05/2013
|
|
X
|
11,5
|
87
|
A
|
450/1 ĐVB,P14Q4
|
|
|
Lê Minh Phi Long
|
22/07/2012
|
|
X
|
16
|
100
|
A
|
1/2c84/34 ĐVB,P14,Q4
|
|
|
Trần Thị Ngọc Hiền
|
23/06/2012
|
X
|
|
15,5
|
100
|
A
|
132/127A, ĐVB,P14Q4
|
|
|
Thái Ngọc Bảo Hân
|
28/9/2012
|
X
|
|
16,5
|
98
|
A
|
132/2 Đoàn Văn Bơ, P14,Q4
|
|
|
Phạm Đăng Khoa
|
13/3/2013
|
|
X
|
12
|
91
|
A
|
538/43/10ĐVB,P14,Q4
|
|
|
Võ Thái Nguyên
|
|
|
X
|
15,5
|
92
|
A
|
|
|
|
Mai Phương Trinh
|
08/3/2012
|
X
|
|
14
|
100
|
A
|
122/36Bis.ĐVB,P14,Q4
|
|
|
Trương Hữu Vinh
|
11/02/2013
|
|
X
|
16
|
98
|
A
|
84/24 A, ĐVB,P14Q4
|
|
|
Phạm Mạnh Quân
|
11/12/2013
|
|
X
|
21
|
101
|
DC
|
46/82, ĐVB,P14Q4
|
|
|
Lê Trọng Tấn
|
12/12/2012
|
|
X
|
18,5
|
102
|
DC
|
166/160, ĐVB,P14Q4
|
|
|
Võ Thanh Trí
|
08/12/2012
|
|
X
|
14.5
|
93
|
A
|
404, ĐVB,P14Q4
|
|
|
Nguyễn Lê Trọng Nhân
|
20/9/2012
|
|
X
|
16
|
103
|
A
|
228/2b-ĐVB-P14-Q4
|
|
|
Lê Minh Du
|
02/11/2012
|
X
|
|
12
|
90
|
A
|
500/85/19 ĐVB,P14,Q4
|
|
|
Trần Phạm Ngọc Hân
|
24/2/2013
|
X
|
|
12,5
|
92
|
A
|
70/2,Nguyễn Lâm ,Phú Nhuận
|
Trong đó có:
Kênh A : 18 trẻ
Dư cân : 3 trẻ
Béo phì : 0 trẻ
SDDCN : 1 trẻ
Giáo viên
Lê Thị Kim Hường
DANH SÁCH CÂN ĐO THÁNG 03 LỚP THỎ BÔNG
NĂM HỌC 2015-2016
|
STT
|
HỌ TÊN
|
NGÀY SINH
|
NỮ
|
NAM
|
CÂN NẶNG (KG)
|
CHIỀU CAO (CM)
|
TẨY GIUN
|
KÊNH
|
ĐỊA CHỈ
|
|
|
Trần Hoài Long
|
07/02/2013
|
|
X
|
16
|
102
|
X
|
A
|
83/59 Tôn Đản P 14. Q4
|
|
|
Lê Trần Tiến
|
15/02/2013
|
|
X
|
17,5
|
97
|
X
|
A
|
122/36 Đoàn Văn Bơ P14. Q4
|
|
|
Nguyễn Ngọc Thiên Thanh
|
07/1/2013
|
X
|
|
13
|
94
|
X
|
A
|
307cc ĐVB, P12,Q4
|
|
|
Nguyễn Tăng Phú Tài
|
14/09/2013
|
|
X
|
13,5
|
94
|
X
|
A
|
111/25A Xóm Chiếu,P16,Q4
|
|
|
Nguyễn Thái Hải Anh
|
01/05/2013
|
|
X
|
18
|
102
|
X
|
A
|
756/24 ĐVB, P16,Q4
|
|
|
Lê Trung Hậu
|
02/10/2012
|
|
X
|
12
|
96
|
X
|
A
|
132/148C,ĐVB,P14Q4
|
|
|
Huỳnh Lê Hoàng Phú
|
27/11/2012
|
|
X
|
21,5
|
99
|
X
|
DC
|
756/36/7/3 ĐVB,P16Q4
|
|
|
Trần Gia Lạc
|
20/02/2013
|
|
X
|
14
|
101
|
X
|
A
|
84/33 ĐVB, P14Q4
|
|
|
Bùi Bảo Nam
|
25/05/2013
|
|
X
|
12
|
89
|
X
|
A
|
450/1 ĐVB,P14Q4
|
|
|
Lê Minh Phi Long
|
22/07/2012
|
|
X
|
16,5
|
102
|
X
|
A
|
1/2c84/34 ĐVB,P14,Q4
|
|
|
Trần Thị Ngọc Hiền
|
23/06/2012
|
X
|
|
16
|
103
|
X
|
A
|
132/127A, ĐVB,P14Q4
|
|
|
Thái Ngọc Bảo Hân
|
28/9/2012
|
X
|
|
17,5
|
104
|
X
|
A
|
132/2 Đoàn Văn Bơ, P14,Q4
|
|
|
Phạm Đăng Khoa
|
13/3/2013
|
|
X
|
12,5
|
93
|
X
|
A
|
538/43/10ĐVB,P14,Q4
|
|
|
Võ Thái Nguyên
|
|
|
X
|
16
|
95
|
X
|
A
|
|
|
|
Mai Phương Trinh
|
08/3/2012
|
X
|
|
14,5
|
104
|
X
|
A
|
122/36Bis.ĐVB,P14,Q4
|
|
|
Trương Hữu Vinh
|
11/02/2013
|
|
X
|
17
|
101
|
X
|
A
|
84/24 A, ĐVB,P14Q4
|
|
|
Phạm Mạnh Quân
|
11/12/2013
|
|
X
|
23
|
105
|
X
|
DC
|
46/82, ĐVB,P14Q4
|
|
|
Lê Trọng Tấn
|
12/12/2012
|
|
X
|
19
|
106
|
X
|
A
|
166/160, ĐVB,P14Q4
|
|
|
Võ Thanh Trí
|
08/12/2012
|
|
X
|
15
|
95
|
X
|
A
|
404, ĐVB,P14Q4
|
|
|
Nguyễn Lê Trọng Nhân
|
20/9/2012
|
|
X
|
17,5
|
106
|
X
|
A
|
228/2b-ĐVB-P14-Q4
|
|
|
Lê Minh Du
|
02/11/2012
|
X
|
|
12,5
|
94
|
X
|
A
|
500/85/19 ĐVB,P14,Q4
|
|
|
Trần Phạm Ngọc Hân
|
24/2/2013
|
X
|
|
13
|
95
|
X
|
A
|
70/2,Nguyễn Lâm ,Phú Nhuận
|
|
|
Tô Lịch Sử
|
11/06/2013
|
|
X
|
10
|
82
|
X
|
SDDCN,SDDCC
|
84/34, Đoàn Văn Bơ,P.14,Q.4
ĐT: 0938902014
|
|
|
Trần Bảo Phước Thiện
|
16/09/2012
|
|
X
|
15
|
98
|
X
|
A
|
450/42/4, Đoàn Văn Bơ,P.14,Q.4
ĐT: 01255344859
|
|
|
Nguyễn Trần Khả Hân
|
26/12/2013
|
X
|
|
11,5
|
89
|
X
|
A
|
500/63, Đoàn Văn Bơ,P.14,Q.4
ĐT: 0966892065
|
|
|
Nguyễn Như Ngọc
|
14/06/2013
|
X
|
|
12
|
93
|
X
|
A
|
132/60A ,Đoàn Văn Bơ, P.14,Q.4
ĐT : 0903348941
|
|
|
Trần Tấn Phát
|
1/12/2012
|
|
X
|
17
|
98
|
X
|
A
|
450/118, Đoàn Văn Bơ,P.14,Q.4
ĐT: 0903835775
|
|
|
Hoàng Minh Thư
|
15/12/2013
|
X
|
|
15
|
102
|
X
|
A
|
450/71/11, Đoàn Văn Bơ,P.14,Q.4
ĐT : 0969481725
|
|
|
Trúc Vy
|
03/04/2013
|
X
|
|
18
|
98
|
X
|
DC
|
|
Trong đó có:
Kênh A : 25 trẻ
Dư cân : 3 trẻ
Béo phì : 0 trẻ
SDDCN và SDDCC: 1 trẻ
Giáo viên
Lê Thị Kim Hường