DANH SÁCH CÂN ĐO THÁNG 9 LỚP CHỒI 1
NĂM HỌC: 2015-2016
|
STT
|
HỌ VÀ TÊN
|
NĂM SINH
|
NỮ
|
NAM
|
CÂN
NẶNG
(KG)
|
CHIỀU
CAO
(CM)
|
KÊNH
|
TẨY
GIUN
|
ĐỊA CHỈ
|
|
01
|
Nguyễn Thị Trúc Mai
|
28/02/2011
|
X
|
|
20.0
|
106.0
|
A
|
|
204/119
bis ĐVB, P14, Q4
|
|
02
|
Trần Lê Anh Nhật
|
27/06/2011
|
|
X
|
28.0
|
108.0
|
BP
|
|
141/1C
Tôn Đản, P14, Q4
|
|
03
|
Nguyễn Huỳnh Khải Vy
|
31/03/2011
|
X
|
|
16.0
|
102.0
|
A
|
|
242/8
Tôn Đản, P8,Q4
|
|
04
|
Nguyễn Minh Thùy
|
01/03/2011
|
X
|
|
14.5
|
97.0
|
A
|
|
124/10
Xóm Chiếu, P14,Q4
|
|
05
|
Nguyễn Trần Hạo Triết
|
31/08/2011
|
|
X
|
18.0
|
105.0
|
A
|
|
46/30
ĐVB,P14,Q4(TT)
|
|
06
|
Huỳnh Minh Tài
|
07/05/2011
|
|
X
|
14.0
|
97.0
|
A
|
|
322/13A
NTThành, P13,Q4
|
|
07
|
Nguyễn Phước Đạt
|
09/09/2011
|
|
X
|
22.0
|
103.0
|
DC
|
|
500/147/16
ĐVB,P14,Q4
|
|
08
|
Đặng Lê Hoàng Yến
|
09/12/2011
|
X
|
|
20.0
|
100.0
|
A
|
|
132/71A,ĐVB,P14Q4
|
|
09
|
Tô Thiện Thanh
|
18/12/2011
|
|
X
|
28.0
|
114.0
|
BP
|
|
36/16
Tân Mỹ,KP4,P TTTây,Q7
|
|
10
|
Nguyễn Lê Bảo Ngọc
|
11/01/2011
|
X
|
|
18.0
|
108.0
|
A
|
|
166/34
ĐVB, P14, Q4
|
|
11
|
Nguyễn Hoàng Thiên Phúc
|
28/10/2011
|
|
X
|
14.0
|
97.0
|
A
|
|
307
CC ĐVB, P12,Q4
|
|
12
|
Dương Minh Đạt
|
03/09/2011
|
|
X
|
19.5
|
108.0
|
A
|
|
490/25
ĐVB, P14,Q4
|
|
13
|
Giang Thủy Trúc
|
13/11/2011
|
X
|
|
16.5
|
103.0
|
A
|
|
200/34D Xóm chiếu, P14,Q4
|
|
14
|
Huỳnh Quốc Khang
|
24/05/2011
|
|
X
|
18.5
|
102.0
|
A
|
|
111 Tôn Đản, P14,Q4
|
|
15
|
Phạm Bá Vương Thịnh
|
11/11/2011
|
|
X
|
18.0
|
96.0
|
A
|
|
141/13 Tôn Đản, P14,Q4
|
|
16
|
Phạm Xuân Nghi
|
10/03/2011
|
X
|
|
22.0
|
108.0
|
A
|
|
200/45 Xóm Chiếu, P15,Q4
|
|
17
|
Kim Hoàng Bảo Châu
|
25/01/2011
|
X
|
|
23.0
|
110.0
|
A
|
|
83/59 Tôn Đản,P14Q4
|
|
18
|
Bùi Ngọc Phương Anh
|
15/07/2011
|
X
|
|
17.5
|
104.0
|
A
|
|
162/65 Xóm Chiếu,P14,Q4
|
|
19
|
Lê Nguyễn Thanh Hải
|
12/06/2011
|
|
X
|
15.5
|
97.0
|
A
|
|
414/50/7 ĐVB,P14,Q4
|
|
20
|
Nguyễn Anh Đức
|
31/01/2011
|
|
X
|
17.5
|
104.0
|
A
|
|
20/12, ĐVB,P9Q4
|
|
21
|
Nguyễn Đức Trung
|
13/04/2011
|
|
X
|
21.0
|
108.0
|
A
|
|
538/107/18/12B,ĐVB,P14,Q4
|
|
22
|
Trương Mỹ Hân
|
03/11/2011
|
X
|
|
17.5
|
108.0
|
A
|
|
500/85/19,ĐVB,P14,Q4
|
|
23
|
Võ Gia Kiệt
|
16/05/2011
|
|
X
|
17.0
|
103.0
|
A
|
|
393 NCT,P C Ô Lãnh, Q1
|
|
24
|
Tô Thanh Nguyên
|
11/10/2011
|
X
|
|
25.0
|
114.0
|
DC
|
|
46/19 ĐVB,P14,Q4
|
|
25
|
Hồ Gia Mẫn
|
25/09/2011
|
X
|
|
15.0
|
102.0
|
A
|
|
111/15A, Xóm Chiếu,P16,Q4
|
|
26
|
Trần Nhật Hào
|
28/11/2011
|
|
X
|
15.0
|
105.0
|
A
|
|
132/87 ĐVB,P14,Q4
|
|
27
|
Dương Thanh Trúc Nghi
|
03/11/2011
|
X
|
|
21.5
|
105.0
|
DC
|
|
538/3/10 ĐVB,P14,Q4
|
|
28
|
Dương Tiến Minh
|
31/05/2011
|
|
X
|
17.0
|
107.0
|
A
|
|
500/48C, ĐVB,P14Q4(TT)
|
|
29
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
30
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
31
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tổng số dự cân:28 bé
Trong đó có:
Kênh A 23 trẻ
Dư cân 3 trẻ
Béo phì 2 trẻ
GIÁO VIÊN LỚP CHỒI 1
DANH SÁCH CÂN ĐO THÁNG 12 LỚP CHỒI 1
NĂM HỌC: 2015-2016
|
STT
|
HỌ VÀ TÊN
|
NĂM SINH
|
NỮ
|
NAM
|
CÂN
NẶNG
(KG)
|
CHIỀU
CAO
(CM)
|
KÊNH
|
TẨY
GIUN
|
ĐỊA CHỈ
|
|
01
|
Nguyễn Thị Trúc Mai
|
28/02/2011
|
X
|
|
20.5
|
107.0
|
A
|
|
204/119
bis ĐVB, P14, Q4
|
|
02
|
Trần Lê Anh Nhật
|
27/06/2011
|
|
X
|
28.5
|
110.0
|
BP
|
|
141/1C
Tôn Đản, P14, Q4
|
|
03
|
Nguyễn Huỳnh Khải Vy
|
31/03/2011
|
X
|
|
17.0
|
104.0
|
A
|
|
242/8
Tôn Đản, P8,Q4
|
|
04
|
Nguyễn Minh Thùy
|
01/03/2011
|
X
|
|
15.0
|
98.0
|
A
|
|
124/10
Xóm Chiếu, P14,Q4
|
|
05
|
Huỳnh Minh Tài
|
07/05/2011
|
|
X
|
14.5
|
98.0
|
A
|
|
322/13A
NTThành, P13,Q4
|
|
06
|
Nguyễn Phước Đạt
|
09/09/2011
|
|
X
|
23.0
|
105.0
|
DC
|
|
500/147/16
ĐVB,P14,Q4
|
|
07
|
Đặng Lê Hoàng Yến
|
09/12/2011
|
X
|
|
21.0
|
101.0
|
A
|
|
132/71A,ĐVB,P14Q4
|
|
08
|
Tô Thiện Thanh
|
18/12/2011
|
|
X
|
28.5
|
116.0
|
BP
|
|
36/16
Tân Mỹ,KP4,P TTTây,Q7
|
|
09
|
Nguyễn Lê Bảo Ngọc
|
11/01/2011
|
X
|
|
18.2
|
109.0
|
A
|
|
166/34
ĐVB, P14, Q4
|
|
10
|
Nguyễn Hoàng Thiên Phúc
|
28/10/2011
|
|
X
|
14.5
|
98.0
|
A
|
|
307
CC ĐVB, P12,Q4
|
|
11
|
Dương Minh Đạt
|
03/09/2011
|
|
X
|
21.0
|
109.0
|
A
|
|
490/25
ĐVB, P14,Q4
|
|
12
|
Giang Thủy Trúc
|
13/11/2011
|
X
|
|
16.7
|
104.0
|
A
|
|
200/34D Xóm chiếu, P14,Q4
|
|
13
|
Huỳnh Quốc Khang
|
24/05/2011
|
|
X
|
18.7
|
103.0
|
A
|
|
111 Tôn Đản, P14,Q4
|
|
14
|
Phạm Xuân Nghi
|
10/03/2011
|
X
|
|
22.5
|
109.0
|
A
|
|
200/45 Xóm Chiếu, P15,Q4
|
|
15
|
Kim Hoàng Bảo Châu
|
25/01/2011
|
X
|
|
24.0
|
112.0
|
A
|
|
83/59 Tôn Đản,P14Q4
|
|
16
|
Bùi Ngọc Phương Anh
|
15/07/2011
|
X
|
|
18.0
|
105.0
|
A
|
|
162/65 Xóm Chiếu,P14,Q4
|
|
17
|
Lê Thanh Hải
|
12/06/2011
|
|
X
|
20.0
|
103.0
|
A
|
|
414/50/7 ĐVB,P14,Q4
|
|
18
|
Nguyễn Anh Đức
|
31/01/2011
|
|
X
|
17.7
|
106.0
|
A
|
|
20/12, ĐVB,P9Q4
|
|
19
|
Nguyễn Đức Trung
|
13/04/2011
|
|
X
|
22.0
|
109.0
|
A
|
|
538/107/18/12B,ĐVB,P14,Q4
|
|
20
|
Trương Mỹ Hân
|
03/11/2011
|
X
|
|
18.0
|
109.0
|
A
|
|
500/85/19,ĐVB,P14,Q4
|
|
21
|
Võ Gia Kiệt
|
16/05/2011
|
|
X
|
18.0
|
104.0
|
A
|
|
393 NCT,P C Ô Lãnh, Q1
|
|
22
|
Tô Thanh Nguyên
|
11/10/2011
|
X
|
|
25.5
|
116.0
|
DC
|
|
46/19 ĐVB,P14,Q4
|
|
23
|
Hồ Gia Mẫn
|
25/09/2011
|
X
|
|
16.0
|
102.0
|
A
|
|
111/15A, Xóm Chiếu,P16,Q4
|
|
24
|
Trần Nhật Hào
|
28/11/2011
|
|
X
|
15.2
|
106.0
|
A
|
|
132/87 ĐVB,P14,Q4
|
|
25
|
Dương Thanh Trúc Nghi
|
03/11/2011
|
X
|
|
22.0
|
107.0
|
DC
|
|
538/3/10 ĐVB,P14,Q4
|
|
26
|
Dương Tiến Minh
|
31/05/2011
|
|
X
|
17.2
|
107.0
|
A
|
|
500/48C, ĐVB,P14Q4(TT)
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tổng số dự cân:26 bé
Trong đó có:
Kênh A 21 trẻ
Dư cân 3 trẻ
Béo phì 2 trẻ
GIÁO VIÊN LỚP CHỒI 1
DANH SÁCH CÂN ĐO THÁNG 03 LỚP CHỒI 1
NĂM HỌC: 2015-2016
|
STT
|
HỌ VÀ TÊN
|
NĂM SINH
|
NỮ
|
NAM
|
CÂN
NẶNG
(KG)
|
CHIỀU
CAO
(CM)
|
KÊNH
|
TẨY
GIUN
|
ĐỊA CHỈ
|
|
01
|
Nguyễn Thị Trúc Mai
|
28/02/2011
|
X
|
|
21.0
|
108.0
|
A
|
X
|
204/119
bis ĐVB, P14, Q4
|
|
02
|
Trần Lê Anh Nhật
|
27/06/2011
|
|
X
|
28.5
|
111.0
|
BP
|
X
|
141/1C
Tôn Đản, P14, Q4
|
|
03
|
Nguyễn Huỳnh Khải Vy
|
31/03/2011
|
X
|
|
17.5
|
106.0
|
A
|
X
|
242/8
Tôn Đản, P8,Q4
|
|
04
|
Nguyễn Minh Thùy
|
01/03/2011
|
X
|
|
15.5
|
100.0
|
A
|
X
|
124/10
Xóm Chiếu, P14,Q4
|
|
05
|
Huỳnh Minh Tài
|
07/05/2011
|
|
X
|
15.0
|
100.0
|
A
|
X
|
322/13A
NTThành, P13,Q4
|
|
06
|
Nguyễn Phước Đạt
|
09/09/2011
|
|
X
|
26.0
|
107.0
|
DC
|
X
|
500/147/16
ĐVB,P14,Q4
|
|
07
|
Đặng Lê Hoàng Yến
|
09/12/2011
|
X
|
|
22.0
|
103.0
|
A
|
X
|
132/71A,ĐVB,P14Q4
|
|
08
|
Tô Thiện Thanh
|
18/12/2011
|
|
X
|
32.0
|
116.0
|
BP
|
X
|
36/16
Tân Mỹ,KP4,P TTTây,Q7
|
|
09
|
Nguyễn Lê Bảo Ngọc
|
11/01/2011
|
X
|
|
18.5
|
110.0
|
A
|
X
|
166/34
ĐVB, P14, Q4
|
|
10
|
Nguyễn Hoàng Thiên Phúc
|
28/10/2011
|
|
X
|
15.0
|
100.0
|
A
|
X
|
307
CC ĐVB, P12,Q4
|
|
11
|
Dương Minh Đạt
|
03/09/2011
|
|
X
|
22.5
|
111.0
|
A
|
X
|
490/25
ĐVB, P14,Q4
|
|
12
|
Giang Thủy Trúc
|
13/11/2011
|
X
|
|
17.0
|
108.0
|
A
|
X
|
200/34D Xóm chiếu, P14,Q4
|
|
13
|
Huỳnh Quốc Khang
|
24/05/2011
|
|
X
|
19.5
|
106.0
|
A
|
X
|
111 Tôn Đản, P14,Q4
|
|
14
|
Phạm Xuân Nghi
|
10/03/2011
|
X
|
|
23.5
|
109.0
|
A
|
X
|
200/45 Xóm Chiếu, P15,Q4
|
|
15
|
Kim Hoàng Bảo Châu
|
25/01/2011
|
X
|
|
25.5
|
115.0
|
A
|
X
|
83/59 Tôn Đản,P14Q4
|
|
16
|
Bùi Ngọc Phương Anh
|
15/07/2011
|
X
|
|
18.5
|
105.0
|
A
|
X
|
162/65 Xóm Chiếu,P14,Q4
|
|
17
|
Lê Thanh Hải
|
12/06/2011
|
|
X
|
24.0
|
105.0
|
A
|
X
|
414/50/7 ĐVB,P14,Q4
|
|
18
|
Nguyễn Anh Đức
|
31/01/2011
|
|
X
|
18.5
|
108.0
|
A
|
X
|
20/12, ĐVB,P9Q4
|
|
19
|
Nguyễn Đức Trung
|
13/04/2011
|
|
X
|
24.0
|
110.0
|
A
|
X
|
538/107/18/12B,ĐVB,P14,Q4
|
|
20
|
Trương Mỹ Hân
|
03/11/2011
|
X
|
|
19.0
|
110.0
|
A
|
X
|
500/85/19,ĐVB,P14,Q4
|
|
21
|
Võ Gia Kiệt
|
16/05/2011
|
|
X
|
18.5
|
105.0
|
A
|
X
|
393 NCT,P C Ô Lãnh, Q1
|
|
22
|
Tô Thanh Nguyên
|
11/10/2011
|
X
|
|
28.0
|
118.0
|
DC
|
X
|
46/19 ĐVB,P14,Q4
|
|
23
|
Hồ Gia Mẫn
|
25/09/2011
|
X
|
|
17.0
|
106.0
|
A
|
X
|
111/15A, Xóm Chiếu,P16,Q4
|
|
24
|
Trần Nhật Hào
|
28/11/2011
|
|
X
|
16.0
|
107.0
|
A
|
X
|
132/87 ĐVB,P14,Q4
|
|
25
|
Dương Thanh Trúc Nghi
|
03/11/2011
|
X
|
|
23.0
|
108.0
|
DC
|
X
|
538/3/10 ĐVB,P14,Q4
|
|
26
|
Dương Tiến Minh
|
31/05/2011
|
|
X
|
18.0
|
108.0
|
A
|
X
|
500/48C, ĐVB,P14Q4(TT)
|
|
27
|
Võ Trần Huỳnh Trung Hiền
|
|
X
|
|
17.0
|
104.0
|
A
|
X
|
|
|
28
|
Phạm Ngọc Diễm Trúc
|
|
X
|
|
17.0
|
106.0
|
A
|
X
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tổng số dự cân:28 bé
Trong đó có:
Kênh A 23 trẻ
Dư cân 2 trẻ
Béo phì 3 trẻ
GIÁO VIÊN LỚP CHỒI 1